horse barn

horse barn

A farmer leads a horse into the horse barn at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: horse barn một tòa nhà trong trang trại dùng để nuôi nhốt ngựa hoặc các loại gia súc khác.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân xây một chuồng ngựa mới để bảo vệ ngựa khỏi cái lạnh mùa đông.)
  • (Chúng tôi cất trữ cỏ khô thức ăn trong chuồng ngựa cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Horse barn thường được dùng để phân biệt với các loại chuồng trại khác như (chuồng ) hoặc (chuồng lợn). có thể bao gồm các khu vực riêng biệt như chuồng nhốt, khu vực cho ăn, nơi chứa dụng cụ.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, cũng có thể dùng để chỉ các cơ sở chuyên nghiệp như trung tâm cưỡi ngựa hoặc nơi huấn luyện ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Barn (n): chuồng trại, nhà kho (nói chung).
    • The barn is full of hay. (Chuồng trại đầy cỏ khô.)
  • Stable (n): chuồng ngựa (thường dùng để chỉ nơi nhốt ngựa riêng lẻ, ô chuồng).
    • The horse was led into the stable. (Con ngựa được dẫn vào chuồng.)
  • Livestock barn (n): chuồng gia súc (thuật ngữ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Stable: chuồng ngựa (nhấn mạnh vào nơi nhốt ngựa, thường kích thước nhỏ hơn ).
  • Equine facility: cơ sở dành cho ngựa (thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong thương mại hoặc chuyên nghiệp).
  • Riding barn: chuồng ngựa dùng cho việc cưỡi ngựa (thường bao gồm cả khu vực huấn luyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với horse barn, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Keep horses in a horse barn: nuôi ngựa trong chuồng ngựa. - They keep their horses in a large horse barn. (Họ nuôi ngựa trong một chuồng ngựa lớn.)

Thành ngữ liên quan
  • Lock the barn door after the horse has bolted: đóng cửa chuồng khi ngựa đã chạy mấtchỉ hành động phòng ngừa quá muộn).
    • Buying insurance after the accident is like locking the barn door after the horse has bolted. (Mua bảo hiểm sau khi tai nạn xảy ra giống như đóng cửa chuồng khi ngựa đã chạy mất.)